constraint
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Time is our biggest constraint.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
constraint
Đang tải…
Ví dụ
Time is our biggest constraint.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ