Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The team needs better alignment.”
Từ đồng nghĩa: coordination, agreement
Từ trái nghĩa: misalignment
Ví dụ: “The role demands both grace and athleticism.”
Từ đồng nghĩa: physical prowess, fitness
Từ trái nghĩa: clumsiness, frailty
Tính từ
Ví dụ: “She has strong organizational skills.”
Từ đồng nghĩa: administrative
Từ trái nghĩa: disorganized
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.