Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She studies English literature.”
Từ đồng nghĩa: books, written works
Từ trái nghĩa: mathematics
Tính từ
Ví dụ: “The design was practical but inartistic.”
Từ đồng nghĩa: plain, uncreative
Từ trái nghĩa: artistic, aesthetic
Ví dụ: “The company is known for innovative design.”
Từ đồng nghĩa: creative, original
Từ trái nghĩa: traditional, conventional
Ví dụ: “She has a creative mind.”
Từ đồng nghĩa: brain, thought
Từ trái nghĩa: body
Trạng từ
Ví dụ: “The film is artistically ambitious, even if imperfect.”
Từ đồng nghĩa: creatively
Từ trái nghĩa: plainly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.