literature
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She studies English literature.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
literature
Đang tải…
Ví dụ
She studies English literature.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ