Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He took a loan from the bank.”
Từ đồng nghĩa: credit, borrowed money
Từ trái nghĩa: saving
Ví dụ: “The scandal damaged the minister’s credibility.”
Từ đồng nghĩa: trustworthiness, believability
Từ trái nghĩa: unreliability, discredit
Trạng từ
Ví dụ: “She magnanimously credited the team for the success.”
Từ đồng nghĩa: generously
Từ trái nghĩa: pettily
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.