loan
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He took a loan from the bank.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
loan
Đang tải…
Ví dụ
He took a loan from the bank.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ