Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The government announced austerity measures.”
Từ đồng nghĩa: strictness, frugality
Từ trái nghĩa: luxury
Ví dụ: “This house is my property.”
Từ đồng nghĩa: ownership, asset
Từ trái nghĩa: debt
Ví dụ: “Many families depend on remittances from abroad.”
Từ đồng nghĩa: transfer, payment sent
Từ trái nghĩa: debt, withholding
Động từ
Ví dụ: “I owe you ten dollars.”
Từ đồng nghĩa: be in debt to
Từ trái nghĩa: repay, own
Ví dụ: “She won a scholarship to study abroad.”
Từ đồng nghĩa: grant, financial aid
Tính từ
Ví dụ: “He still has money owing.”
Từ đồng nghĩa: indebted
Từ trái nghĩa: paid
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.