owing
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He still has money owing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
owing
Đang tải…
Owed as a debt.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He still has money owing.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ