Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The path became treacherous after the snowstorm.”
Từ đồng nghĩa: perilous, deceitful
Từ trái nghĩa: safe, trustworthy
Trạng từ
Ví dụ: “The surface looked solid but behaved treacherously underfoot.”
Từ đồng nghĩa: deceitfully
Từ trái nghĩa: reliably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.