treacherous
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The path became treacherous after the snowstorm.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
treacherous
Đang tải…
Ví dụ
The path became treacherous after the snowstorm.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ