Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “His statement was clear.”
Từ đồng nghĩa: declaration, comment
Từ trái nghĩa: question
Động từ
Ví dụ: “He denied taking the money.”
Từ đồng nghĩa: refuse, reject
Từ trái nghĩa: admit, accept
Ví dụ: “The report states the facts clearly.”
Từ đồng nghĩa: declare
Từ trái nghĩa: deny
/əˈsɝːt/
Ví dụ: “She asserted that the report was accurate.”
Từ đồng nghĩa: affirm, aver, maintain
/səˈdʒest/
Ví dụ: “I suggest we start now.”
Từ đồng nghĩa: intimate, evoke, indicate
Từ trái nghĩa: contraindicate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.