statement
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His statement was clear.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
statement
Đang tải…
Ví dụ
His statement was clear.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ