Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The report is deficient in evidence.”
Từ đồng nghĩa: lacking, inadequate
Từ trái nghĩa: sufficient
Trạng từ
Ví dụ: “The report was deficiently researched and poorly argued.”
Từ đồng nghĩa: inadequately, insufficiently
Từ trái nghĩa: thoroughly, competently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.