deficient
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The report is deficient in evidence.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
deficient
Đang tải…
Ví dụ
The report is deficient in evidence.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ