Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She works in the sales department.”
Từ đồng nghĩa: division, section
Từ trái nghĩa: whole company
Ví dụ: “She works as a liaison between two departments.”
Từ đồng nghĩa: contact person, link
Từ trái nghĩa: barrier
Ví dụ: “The story is about life and death.”
Từ đồng nghĩa: end of life
Từ trái nghĩa: life
Ví dụ: “The proposal was approved with the concurrence of all departments.”
Từ đồng nghĩa: agreement, coincidence
Từ trái nghĩa: disagreement, divergence
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.