liaison
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She works as a liaison between two departments.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
liaison
Đang tải…
Ví dụ
She works as a liaison between two departments.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ