Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “We climbed the hill slowly.”
Từ đồng nghĩa: go up
Từ trái nghĩa: descend
Tính từ
Ví dụ: “Her patronizing tone irritated the audience.”
Từ đồng nghĩa: condescending, superior
Từ trái nghĩa: respectful, humble
Trạng từ
Ví dụ: “He explained it patronizingly, as if we were children.”
Từ đồng nghĩa: condescendingly
Từ trái nghĩa: respectfully
Ví dụ: “We mounted the stairs quickly.”
Từ đồng nghĩa: climb
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.