mount
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We mounted the stairs quickly.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
mount
Đang tải…
To climb or go up something.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
We mounted the stairs quickly.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ