Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She believed it was fate that brought them together.”
Từ đồng nghĩa: destiny
Từ trái nghĩa: choice, chance
Ví dụ: “The report predicted economic doom if nothing changed.”
Từ đồng nghĩa: destruction, ruin
Từ trái nghĩa: salvation, success
Ví dụ: “He kept faith even in difficult times.”
Từ đồng nghĩa: belief
Từ trái nghĩa: doubt
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.