fate
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She believed it was fate that brought them together.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fate
Đang tải…
An event (or a course of events) that will inevitably happen in the future.
Ví dụ
She believed it was fate that brought them together.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ