Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He defended the idea fanatically, refusing any criticism.”
Từ đồng nghĩa: obsessively, extremely
Từ trái nghĩa: moderately, reasonably
Tính từ
Ví dụ: “A loyal friend supports you.”
Từ đồng nghĩa: faithful
Từ trái nghĩa: betraying
Danh từ
Ví dụ: “She was known for her piety.”
Từ đồng nghĩa: devotion
Từ trái nghĩa: impiety
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.