piety
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She was known for her piety.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
piety
Đang tải…
Righteousness by virtue of being pious.
Ví dụ
She was known for her piety.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ