Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The company has strict rules against discrimination.”
Từ đồng nghĩa: unfair treatment, bias
Từ trái nghĩa: equality, fairness
Động từ
Ví dụ: “The law proscribes discrimination.”
Từ đồng nghĩa: ban, forbid
Từ trái nghĩa: permit
Ví dụ: “The school is known for the selectivity of its admissions process.”
Từ đồng nghĩa: discrimination, careful choice
Từ trái nghĩa: openness, inclusiveness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.