Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She made several disparaging remarks about his work.”
Từ đồng nghĩa: derogatory, belittling
Từ trái nghĩa: complimentary, respectful
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke disparagingly of competitors, which looked insecure.”
Từ đồng nghĩa: scornfully
Từ trái nghĩa: respectfully
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.