disparaging
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She made several disparaging remarks about his work.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
disparaging
Đang tải…
Ví dụ
She made several disparaging remarks about his work.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ