Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The crowd began to disperse.”
Từ đồng nghĩa: scatter, spread out
Từ trái nghĩa: gather
Tính từ
Ví dụ: “The smell began to diffuse through the room.”
Từ đồng nghĩa: spread, disperse
Từ trái nghĩa: concentrate
Ví dụ: “Large crowds began to congregate outside.”
Từ đồng nghĩa: gather, assemble
Từ trái nghĩa: disperse, scatter
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay