disperse
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The crowd began to disperse.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
disperse
Đang tải…
Move away from each other.
Ví dụ
The crowd began to disperse.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ