Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She has a predilection for minimalist design.”
Từ đồng nghĩa: preference
Từ trái nghĩa: aversion
Ví dụ: “His belligerence turned a minor dispute into a crisis.”
Từ đồng nghĩa: aggressiveness
Từ trái nghĩa: conciliation
Ví dụ: “She moved to the countryside for tranquility.”
Từ đồng nghĩa: serenity
Từ trái nghĩa: turmoil
Ví dụ: “His calm temperament helps in crises.”
Từ đồng nghĩa: disposition
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.