temperament
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His calm temperament helps in crises.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
temperament
Đang tải…
Your usual mood.
Ví dụ
His calm temperament helps in crises.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ