Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is an eminent scientist.”
Từ đồng nghĩa: distinguished, famous
Từ trái nghĩa: unknown
Danh từ
Ví dụ: “This area is quiet.”
Từ đồng nghĩa: place, zone
Từ trái nghĩa: point
Ví dụ: “We saw a deer near the forest road.”
Từ đồng nghĩa: wild animal
Từ trái nghĩa:
Trạng từ
Ví dụ: “The style is recognizably hers.”
Từ đồng nghĩa: distinctly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.