eminent
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She is an eminent scientist.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
eminent
Đang tải…
Ví dụ
She is an eminent scientist.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ