Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The accident caused emotional trauma.”
Từ đồng nghĩa: shock, injury
Từ trái nghĩa: healing
Ví dụ: “The company has strict rules against harassment.”
Từ đồng nghĩa: abuse, intimidation
Từ trái nghĩa: respect, protection
Tính từ
Ví dụ: “The accident was a traumatic experience.”
Từ đồng nghĩa: disturbing, shocking
Từ trái nghĩa: comforting, healing
Động từ
Ví dụ: “Be careful not to hurt your back.”
Từ đồng nghĩa: injure, harm
Từ trái nghĩa: heal
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.