hurt
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful not to hurt your back.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hurt
Đang tải…
To cause physical pain or injury, or emotional distress.
Ví dụ
Be careful not to hurt your back.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ