Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I dozed on the sofa for ten minutes.”
Từ đồng nghĩa: nap, sleep lightly
Từ trái nghĩa: wake up
Danh từ
Ví dụ: “I bought a dozen eggs.”
Từ đồng nghĩa: twelve
Ví dụ: “I took a short nap after lunch.”
Từ đồng nghĩa: doze, rest
Từ trái nghĩa: work, wakefulness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.