doze
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I dozed on the sofa for ten minutes.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
doze
Đang tải…
Sleep lightly or for a short period of time.
Ví dụ
I dozed on the sofa for ten minutes.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ