Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is clearly promotable after this success.”
Từ đồng nghĩa: advanceable, eligible for promotion
Từ trái nghĩa: unpromotable, unsuitable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay