promotable
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She is clearly promotable after this success.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
promotable
Đang tải…
Ví dụ
She is clearly promotable after this success.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ