Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Call the doctor in an emergency.”
Từ đồng nghĩa: crisis, urgent situation
Từ trái nghĩa: normal situation
Ví dụ: “Call an ambulance.”
Từ đồng nghĩa: emergency vehicle
Từ trái nghĩa: taxi
Động từ
Ví dụ: “You need to act quickly in an emergency.”
Từ đồng nghĩa: do, perform
Từ trái nghĩa: delay
Trạng từ
Ví dụ: “He remained unnervingly calm during the emergency.”
Từ đồng nghĩa: disturbingly, alarmingly
Từ trái nghĩa: reassuringly, comfortingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.