Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is an eminent scientist.”
Từ đồng nghĩa: distinguished, famous
Từ trái nghĩa: unknown
Ví dụ: “She is a preeminent scholar in the field.”
Từ đồng nghĩa: leading, foremost
Từ trái nghĩa: secondary, inferior
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.