Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Chocolate is my one small indulgence.”
Từ đồng nghĩa: luxury, leniency
Từ trái nghĩa: restraint, discipline
Tính từ
Ví dụ: “I get bored when I have nothing to do.”
Từ đồng nghĩa: uninterested, tired of
Từ trái nghĩa: interested, excited
Ví dụ: “She is a very nice teacher.”
Từ đồng nghĩa: kind, pleasant
Từ trái nghĩa: mean, nasty
Ví dụ: “Reading by the window was a surprisingly pleasurable routine.”
Từ đồng nghĩa: enjoyable, pleasant
Từ trái nghĩa: painful, unpleasant
Ví dụ: “It is a lovely day.”
Từ đồng nghĩa: beautiful
Từ trái nghĩa: ugly
/laɪk/
Ví dụ: “I like apples.”
Từ đồng nghĩa: corresponding, equivalent, comparable
Từ trái nghĩa: different, dislike, dissimilar
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.