nice
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She is a very nice teacher.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
nice
Đang tải…
Pleasant, kind, or enjoyable.
Ví dụ
She is a very nice teacher.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She is a very nice teacher.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
nice
Đang tải…
Pleasant, kind, or enjoyable.
She is a very nice teacher.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "nice".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.