Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The team’s domination lasted for years.”
Từ đồng nghĩa: control, supremacy
Từ trái nghĩa: submission, equality
Ví dụ: “The company has strict rules against discrimination.”
Từ đồng nghĩa: unfair treatment, bias
Từ trái nghĩa: equality, fairness
Tính từ
Ví dụ: “They advocated an egalitarian model of education.”
Từ đồng nghĩa: equalitarian, leveling
Từ trái nghĩa: hierarchical, elitist
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.