domination
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The team’s domination lasted for years.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
domination
Đang tải…
Ví dụ
The team’s domination lasted for years.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ