Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The applicant sent a document.”
Từ đồng nghĩa: candidate, person applying
Từ trái nghĩa: reviewer
Ví dụ: “The artist painted a picture.”
Từ đồng nghĩa: painter, creator
Từ trái nghĩa: viewer
Ví dụ: “The audience listened carefully.”
Từ đồng nghĩa: listeners, viewers
Từ trái nghĩa: speaker
Ví dụ: “The ram stood near the fence.”
Từ đồng nghĩa: male sheep
Từ trái nghĩa: ewe
Ví dụ: “He wore a gold chain around his neck.”
Từ đồng nghĩa: series, link
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I wear a silver ring.”
Từ đồng nghĩa: circle, call
Tính từ
Ví dụ: “Rural areas often have fewer services.”
Từ đồng nghĩa: countryside
Từ trái nghĩa: urban
Ví dụ: “A panel of experts reviewed the report.”
Từ đồng nghĩa: committee
Ví dụ: “What is the latest news?”
Từ đồng nghĩa: newest
Từ trái nghĩa: old
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.