ram
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The ram stood near the fence.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ram
Đang tải…
An adult male sheep.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The ram stood near the fence.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ