Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The inspector checked the building.”
Từ đồng nghĩa: examiner, checker
Từ trái nghĩa: worker
Ví dụ: “The investigator examined all the evidence carefully.”
Từ đồng nghĩa: detective, examiner
Từ trái nghĩa: suspect
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.