inspector
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The inspector checked the building.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inspector
Đang tải…
Ví dụ
The inspector checked the building.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ