Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The material has excellent elasticity.”
Từ đồng nghĩa: flexibility, stretchiness
Từ trái nghĩa: rigidity, stiffness
Ví dụ: “My mother-in-law is an excellent cook.”
Từ đồng nghĩa: relative by marriage
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “That was a super idea.”
Từ đồng nghĩa: great, excellent
Từ trái nghĩa: awful
Ví dụ: “You did a great job.”
Từ đồng nghĩa: excellent
Từ trái nghĩa: terrible
Ví dụ: “The service was lousy, so we left.”
Từ đồng nghĩa: terrible
Từ trái nghĩa: excellent
Ví dụ: “He has an average score.”
Từ đồng nghĩa: typical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.