great
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“You did a great job.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
great
Đang tải…
Very good; excellent.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
You did a great job.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ