Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The fees are prohibitively expensive for students.”
Từ đồng nghĩa: excessively
Từ trái nghĩa: affordably
Tính từ
Ví dụ: “He kept the watch for sentimental reasons.”
Từ đồng nghĩa: emotional
Từ trái nghĩa: unsentimental
Ví dụ: “Don’t make a hasty decision.”
Từ đồng nghĩa: rushed
Từ trái nghĩa: careful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.